Tổ chức
Hoạt động
Văn bản, Tài liệu
Pháp luật
Lịch công tác
Thư viện bài giảng
   Bài giảng môn Toán
   TKB ĐĂNG BÀI GIẢNG- ĐỊA CHỈ MAIL CỦA GV    THỜI KHÓA BIỂU HKII NH 2019- 2020
   Bài giảng môn Toán Pháp
   Bài giảng môn Văn
   Bài giảng môn Hóa
   Bài giảng môn Sinh
   Bài giảng môn Lý
   Bài giảng môn tiếng Anh
   Bài giảng môn tiếng Pháp
   Bài giảng môn Sử
   Bài giảng môn Địa
   Bài giảng môn CN
   Bài giảng môn CD
   Bài giảng môn Nhạc
   Bài giảng môn TD
   Bài giảng môn Mĩ thuật
   Bài giảng môn Tin
  14/07/2020 11:38        

DANH SÁCH THÍ SINH- SBD- HỘI ĐỒNG THI TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2020- 2021 (NGUYỄN VĂN TRỖI)

PHÒNG GD&ĐT NHA TRANG DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI TUYỂN VÀO LỚP 10 - NĂM HỌC 2020-2021
Trường THCS TRẦN QUỐC TOẢN-NT DỰ THI TẠI HỘI ĐỒNG COI THI: NGUYỄN VĂN TRỖI
                           
Số
TT
SBD Phòng
thi
HỌ VÀ TÊN Giới
tính
Dân
tộc
Ngày, tháng,
năm sinh
Nơi sinh Xếp loại
năm lớp 9
Điểm TBCN
lớp 9
Điểm
ƯT
Ghi chú
HL HK
1 110004 001 Bùi Phước Quốc An Nam Kinh 12/07/2005 Khánh Hòa K T 8 0.0  
2 110014 001 Vũ Mai Anh Nữ Kinh 19/03/2005 Khánh Hòa K T 8.1 0.0  
3 110015 001 Đỗ Minh Anh Nữ Kinh 20/08/2005 Khánh Hòa K T 7.7 0.0  
4 110023 001 Trần Phương Anh Nữ Kinh 16/08/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
5 110035 002 Nguyễn Hoàng Bảo Ân Nam Kinh 08/01/2005 Khánh Hòa K T 7.7 0.0  
6 110039 002 Nguyễn Thiện Ân Nữ Kinh 20/02/2005 Khánh Hòa K T 8.3 0.0  
7 110073 004 Nguyễn Anh Duy Nam Kinh 30/11/2005 Khánh Hòa K T 8.2 0.0  
8 110075 004 Lâm Bảo Duy Nam Kinh 02/03/2005 Khánh Hòa K T 7.6 0.0  
9 110083 004 Phạm Xuân Duyên Nữ Kinh 13/01/2005 Khánh Hòa K T 7.6 0.0  
10 110085 004 Trần Phúc Trí Dũng Nam Kinh 12/09/2005 Khánh Hòa K T 8.1 0.0  
11 110091 004 Hoàng Đức Đạt Nam Kinh 03/02/2005 Khánh Hòa K T 8.1 0.0  
12 110106 005 Nguyễn Rạng Đông Nam Kinh 27/02/2005 Khánh Hòa K T 8.3 0.0  
13 110119 005 Nguyễn Duy Hào Nam Kinh 05/09/2005 Quảng Ngãi K T 8 0.0  
14 110135 006 Nguyễn Hồng Bảo Hân Nữ Kinh 05/07/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
15 110155 007 Nhữ Thế Hiển Nam Kinh 30/12/2005 Phú Yên K T 7.9 0.0  
16 110159 007 Nguyễn Duy Hoàng Nam Kinh 20/10/2005 TP Hồ Chí Minh TB T 7.5 0.0  
17 110164 007 Nguyễn Đình Lê Hoàng Nam Kinh 14/06/2005 Khánh Hòa G T 9 0.0  
18 110165 007 Dương Minh Hoàng Nam Kinh 26/11/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
19 110172 008 Lê Nhật Hoàng Nam Kinh 31/10/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
20 110177 008 Nguyễn Mạnh Hoạch Nam Kinh 21/01/2005 Hà Tĩnh G T 8.4 0.0  
21 110183 008 Phạm Đặng Đăng Huy Nam Kinh 18/07/2005 Khánh Hòa K T 7.6 0.0  
22 110191 008 Tô Anh Ngọc Huy Nam Kinh 23/12/2005 Khánh Hòa G T 8.5 0.0  
23 110194 009 Phạm Trần Quang Huy Nam Kinh 24/02/2005 Khánh Hòa G T 8.4 0.0  
24 110199 009 Nguyễn Ngọc Thanh Huy Nam Kinh 15/09/2005 Khánh Hòa G T 8.4 0.0  
25 110203 009 Đinh Thái Huyên Nữ Kinh 22/01/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
26 110214 009 Cao Phi Hùng Nam Kinh 08/04/2004 Lâm Đồng K T 7.6 0.0  
27 110216 009 Lã Việt Hùng Nam Kinh 20/09/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
28 110228 010 Lê Hoàng Kha Nam Kinh 21/12/2005 Khánh Hòa G T 8.5 0.0  
29 110230 010 Đặng Hứa Bảo Khang Nam Kinh 18/09/2005 Khánh Hòa K T 7.1 0.0  
30 110238 010 Huỳnh Phương Khanh Nữ Kinh 29/08/2005 Khánh Hòa K T 8.1 0.0  
31 110241 011 Lương Công Khánh Nam Kinh 30/12/2005 Khánh Hòa K T 7.7 0.0  
32 110244 011 Bùi Kim Khánh Nữ Kinh 24/02/2005 Khánh Hòa K T 7.3 0.0  
33 110246 011 Nguyễn Quốc Khánh Nam Kinh 14/10/2005 Khánh Hòa K T 7.8 0.0  
34 110254 011 Hà Đăng Khoa Nam Kinh 03/05/2005 Khánh Hòa K T 7.4 0.0  
35 110259 011 Nguyễn Minh Khôi Nam Kinh 13/08/2005 Khánh Hòa K T 7.2 0.0  
36 110261 011 Nguyễn Phan Nguyên Khôi Nam Kinh 04/07/2005 Khánh Hòa G T 8.8 0.0  
37 110275 012 Nguyễn Thiên Kim Nữ Kinh 10/07/2005 Khánh Hòa G T 8.8 0.0  
38 110292 013 Nguyễn Thuỳ Mai Linh Nữ Kinh 22/04/2005 Liên Bang Nga G T 8.4 0.0  
39 110341 015 Nguyễn Hoàng Nam Nam Kinh 10/06/2005 Khánh Hòa G T 8.5 0.0  
40 110346 015 Phan Kim Ngân Nữ Kinh 16/05/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
41 110397 017 Lê Ngọc Bảo Nhi Nữ Kinh 25/03/2005 Khánh Hòa K T 7.9 0.0  
42 110422 018 Nguyễn Anh Như Nữ Kinh 13/05/2005 Khánh Hòa G T 8.4 0.0  
43 110444 019 Huỳnh Trần Hoàng Phúc Nam Kinh 22/05/2005 Khánh Hòa K T 7.7 0.0  
44 110446 019 Võ Hoàng Phúc Nam Kinh 21/04/2005 Khánh Hòa K T 7.5 0.0  
45 110477 020 Đỗ Việt Quân Nam Kinh 09/05/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
46 110484 021 Đỗ Kỳ Quỳnh Nữ Kinh 07/02/2005 Khánh Hòa TB T 7.7 0.0  
47 110489 021 Phạm Như Quỳnh Nữ Kinh 28/08/2005 Khánh Hòa G T 8.5 0.0  
48 110502 021 Nguyễn Thị Mỹ Tâm Nữ Kinh 09/12/2005 Bình Đinh TB T 6.9 0.0  
49 110511 022 Nguyễn Minh Thành Nam Kinh 23/06/2005 Bình Dương K T 8.4 0.0  
50 110514 022 Nguyễn Trần Bích Thảo Nữ Kinh 06/06/2004 Liên Bang Nga G T 8.4 0.0  
51 110518 022 Đào Nhật Thảo Nữ Kinh 22/08/2005 Khánh Hòa G T 8.4 0.0  
52 110520 022 Huỳnh Lê Phương Thảo Nữ Kinh 16/02/2005 Khánh Hòa G T 8.3 0.0  
53 110526 022 Vũ Đức Thắng Nam Kinh 13/11/2005 Hà Nội K T 8.4 0.0  
54 110543 023 Nguyễn Hoàng Tấn Thịnh Nam Kinh 16/01/2005 Khánh Hòa TB T 7.4 0.0  
55 110562 024 Trần Ngọc Liên Thương Nữ Kinh 27/03/2005 Khánh Hòa K T 7.5 0.0  
56 110569 024 Kiều Thuỷ Tiên Nữ Kinh 13/05/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
57 110592 025 Mai Ngọc Trang Nữ Kinh 27/01/2005 Khánh Hòa K T 7.5 0.0  
58 110629 027 Nguyễn Đức Trọng Nam Kinh 28/10/2005 Khánh Hòa G T 8 0.0  
59 110636 027 Nguyễn Thế Trường Nam Kinh 20/02/2005 Khánh Hòa K T 8 0.0  
60 110642 027 Đỗ Minh Tuấn Nam Kinh 17/08/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
61 110655 028 Trương Nguyên Cát Tường Nữ Kinh 19/09/2005 Khánh Hòa K T 7.1 0.0  
62 110656 028 Dương Võ Khang Tường Nam Kinh 19/10/2005 Khánh Hòa K T 8.3 0.0  
63 110700 030 Nguyễn Nhật Vy Nữ Kinh 18/05/2005 Khánh Hòa G T 8.3 0.0  
                           
  Cán bộ phụ trách phần mềm             ......, ngày      tháng     năm 20....
  (Họ tên và chữ ký)             Hiệu trưởng
                      (Ký tên và đóng dấu)