Tổ chức
Hoạt động
Văn bản, Tài liệu
Pháp luật
Lịch công tác
Thư viện bài giảng
   Bài giảng môn Toán
   TKB ĐĂNG BÀI GIẢNG- ĐỊA CHỈ MAIL CỦA GV    THỜI KHÓA BIỂU HKII NH 2019- 2020
   Bài giảng môn Toán Pháp
   Bài giảng môn Văn
   Bài giảng môn Hóa
   Bài giảng môn Sinh
   Bài giảng môn Lý
   Bài giảng môn tiếng Anh
   Bài giảng môn tiếng Pháp
   Bài giảng môn Sử
   Bài giảng môn Địa
   Bài giảng môn CN
   Bài giảng môn CD
   Bài giảng môn Nhạc
   Bài giảng môn TD
   Bài giảng môn Mĩ thuật
   Bài giảng môn Tin
  14/07/2020 11:29        

DANH SÁCH THÍ SINH- SBD- HỘI ĐỒNG THI TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2020- 2021 (LÝ TỰ TRỌNG)

PHÒNG GD&ĐT NHA TRANG DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI TUYỂN VÀO LỚP 10 - NĂM HỌC 2020-2021
Trường THCS TRẦN QUỐC TOẢN-NT DỰ THI TẠI HỘI ĐỒNG COI THI: LÝ TỰ TRỌNG
                           
Số
TT
SBD Phòng
thi
HỌ VÀ TÊN Giới
tính
Dân
tộc
Ngày, tháng,
năm sinh
Nơi sinh Xếp loại
năm lớp 9
Điểm TBCN
lớp 9
Điểm
ƯT
Ghi chú
HL HK
1 100001 001 Lê Duy An Nam Kinh 04/11/2005 Khánh Hòa G T 8.8 0.0  
2 100006 001 Lê Hoàng Anh Nữ Kinh 27/07/2005 Khánh Hòa G T 8.9 0.0  
3 100022 001 Nguyễn Quang Tuấn Anh Nam Kinh 05/09/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
4 100029 002 Bùi Lê Duy Bảo Nam Kinh 29/01/2005 Khánh Hòa K T 8.1 0.0  
5 100035 002 Đặng Nguyên Bảo Nam Kinh 23/05/2005 Khánh Hòa G T 9.2 0.0  
6 100037 002 Lê Thành Bảo Nam Kinh 01/06/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
7 100059 003 Lê Hoàng Duy Nam Kinh 10/03/2005 Khánh Hòa G T 9.3 0.0  
8 100060 003 Nguyễn Mạnh Duy Nam Kinh 06/03/2005 Khánh Hòa K T 7.4 0.0  
9 100062 003 Nguyễn Minh Duy Nam Kinh 27/07/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
10 100065 003 Trần Quốc Duy Nam Kinh 16/11/2005 Khánh Hòa G T 8.8 0.0  
11 100067 003 Nguyễn Đoàn Trọng Duy Nam Kinh 12/08/2005 Khánh Hòa G T 8.5 0.0  
12 100078 004 Nguyễn Phan Tấn Đạt Nam Kinh 14/09/2005 Khánh Hòa G T 8.1 0.0  
13 100089 004 Đỗ Duy Minh Đức Nam Kinh 04/03/2005 Khánh Hòa K T 8 0.0  
14 100106 005 Võ Nguyễn Ngọc Hạnh Nữ Kinh 21/02/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
15 100108 005 Phạm Mai Như Hằng Nữ Kinh 18/11/2005 Khánh Hòa G T 8 0.0  
16 100113 005 Nguyễn Bích Hân Nữ Kinh 01/09/2005 Khánh Hòa K T 7.2 0.0  
17 100126 006 Huỳnh Khánh Hiền Nữ Kinh 29/07/2005 Khánh Hòa G T 9.1 0.0  
18 100143 006 Nguyễn Thế Nhân Hòa Nam Kinh 05/11/2005 Khánh Hòa G T 9.1 0.0  
19 100146 007 Lê Nguyễn Gia Huy Nam Kinh 12/12/2005 Khánh Hòa G T 8.4 0.0  
20 100147 007 Mai Khoa Gia Huy Nam Kinh 02/05/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
21 100162 007 Trương Hồ Ngọc Huyền Nữ Kinh 15/07/2005 Khánh Hòa G T 9 0.0  
22 100170 008 Võ Nữ Giáng Hương Nữ Kinh 01/01/2005 Khánh Hòa G T 9 0.0  
23 100182 008 Nguyễn Ngọc Hoàng Khang Nam Kinh 18/11/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
24 100196 009 Nguyễn Ngọc Vân Khánh Nữ Kinh 17/04/2005 Khánh Hòa K T 7.1 0.0  
25 100206 009 Nguyễn Huỳnh Minh Khôi Nam Kinh 23/11/2005 Khánh Hòa G T 8.4 0.0  
26 100209 009 Nguyễn Minh Khuê Nữ Kinh 14/02/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
27 100215 009 Bùi Tuấn Kiệt Nam Kinh 04/02/2005 Khánh Hòa K T 8.1 0.0  
28 100219 010 Nguyễn Hữu Thiên Lam Nữ Kinh 26/02/2005 Khánh Hòa G T 9.4 0.0  
29 100222 010 Nguyễn Phan Nhật Lan Nữ Kinh 09/11/2005 Khánh Hòa G T 8.5 0.0  
30 100237 010 Nguyễn Trần Khánh Linh Nữ Kinh 11/01/2005 Khánh Hòa G T 8.8 0.0  
31 100250 011 Nguyễn Nam Long Nam Kinh 07/02/2005 Khánh Hòa G T 8.3 0.0  
32 100251 011 Phạm Bá Ngọc Long Nam Kinh 29/03/2005 Khánh Hòa K T 7.9 0.0  
33 100258 011 Ngô Hà Thảo Ly Nữ Kinh 12/10/2005 Khánh Hòa G T 9.1 0.0  
34 100275 012 Trần Châu Quang Minh Nam Kinh 22/06/2005 Gia Lai G T 8.3 0.0  
35 100277 012 Nguyễn Hữu Yến Minh Nữ Kinh 22/06/2005 Khánh Hòa G T 8.3 0.0  
36 100286 012 Nguyễn Bảo Ngân Nữ Kinh 17/02/2005 Khánh Hòa G T 8.8 0.0  
37 100296 013 Phạm Hoàng Bảo Nghi Nữ Kinh 02/12/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
38 100302 013 Phan Bảo Ngọc Nữ Kinh 08/05/2005 Khánh Hòa G T 9.3 0.0  
39 100314 014 Nguyễn Thị Thảo Nguyên Nữ Kinh 19/12/2005 Khánh Hòa G T 9.4 0.0  
40 100317 014 Huỳnh Trung Nguyên Nam Kinh 28/12/2005 Khánh Hòa G T 8 0.0  
41 100330 014 Lý Uyển Nhi Nữ Kinh 29/03/2005 Khánh Hòa G T 9.3 0.0  
42 100333 014 Trương Yến Nhi Nữ Kinh 15/01/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
43 100357 015 Trương Lê Mai Phương Nữ Kinh 18/06/2005 Khánh Hòa G T 8.1 0.0  
44 100370 016 Cáp Nhật Quang Nam Kinh 08/05/2005 Khánh Hòa G T 8.9 0.0  
45 100382 016 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh Nữ Kinh 07/08/2005 TP Hồ Chí Minh G T 8.2 0.0  
46 100392 017 Nguyễn Trần Hoàng Sơn Nam Kinh 25/12/2005 Đắklắk G T 8.2 0.0  
47 100397 017 Nguyễn Thành Tâm Nam Kinh 08/11/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
48 100400 017 Đào Nhật Tân Nam Kinh 11/01/2005 Khánh Hòa G T 8.2 0.0  
49 100410 018 Nguyễn Ngọc Vi Thảo Nữ Kinh 17/12/2005 Khánh Hòa G T 8.3 0.0  
50 100424 018 Võ Xuân Cường Thịnh Nam Kinh 26/04/2005 Khánh Hòa G T 9.2 0.0  
51 100434 019 Nguyễn Phương Thùy Nữ Kinh 18/02/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
52 100441 019 Phan Khánh Thư Nữ Kinh 08/07/2005 Khánh Hòa G T 9.3 0.0  
53 100445 019 Nguyễn Minh Thư Nữ Kinh 07/09/2005 Khánh Hòa K T 7.7 0.0  
54 100446 019 Lê Quỳnh Thư Nữ Kinh 13/01/2005 Khánh Hòa G T 9 0.0  
55 100458 020 Chu Huỳnh Tín Nam Kinh 23/04/2005 Khánh Hòa G T 9.2 0.0  
56 100467 020 Nguyễn Vân Minh Trà Nữ Kinh 10/12/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
57 100479 020 Nguyễn Huyền Trân Nữ Kinh 11/09/2005 Khánh Hòa G T 8.6 0.0  
58 100501 021 Lê Trần Quang Tuấn Nam Kinh 15/01/2005 Khánh Hòa G T 9.3 0.0  
59 100520 022 Lê Đặng Tú Uyên Nữ Kinh 03/10/2005 Khánh Hòa G T 8 0.0  
60 100531 023 Nguyễn Thành Vinh Nam Kinh 25/06/2005 Khánh Hòa G T 8.7 0.0  
61 100534 023 Thái Thiên Nam Kinh 14/10/2005 Khánh Hòa K T 7.7 0.0  
62 100539 023 Đặng Ngọc Thảo Vy Nữ Kinh 09/04/2005 Khánh Hòa G T 9 0.0  
                           
  Cán bộ phụ trách phần mềm             ......, ngày      tháng     năm 20....
  (Họ tên và chữ ký)             Hiệu trưởng
                      (Ký tên và đóng dấu)