Tổ chức
Hoạt động
Văn bản, Tài liệu
Pháp luật
Lịch công tác
Thư viện bài giảng
   Bài giảng môn Toán
   TKB ĐĂNG BÀI GIẢNG- ĐỊA CHỈ MAIL CỦA GV    THỜI KHÓA BIỂU HKII NH 2019- 2020
   Bài giảng môn Toán Pháp
   Bài giảng môn Văn
   Bài giảng môn Hóa
   Bài giảng môn Sinh
   Bài giảng môn Lý
   Bài giảng môn tiếng Anh
   Bài giảng môn tiếng Pháp
   Bài giảng môn Sử
   Bài giảng môn Địa
   Bài giảng môn CN
   Bài giảng môn CD
   Bài giảng môn Nhạc
   Bài giảng môn TD
   Bài giảng môn Mĩ thuật
   Bài giảng môn Tin
  14/07/2020 11:33        

DANH SÁCH THÍ SINH- SBD- HỘI ĐỒNG THI TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2020- 2021 (HÀ HUY TẬP 1)

PHÒNG GD&ĐT NHA TRANG DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI TUYỂN VÀO LỚP 10 - NĂM HỌC 2020-2021
Trường THCS TRẦN QUỐC TOẢN-NT DỰ THI TẠI HỘI ĐỒNG COI THI: HÀ HUY TẬP 1
                           
Số
TT
SBD Phòng
thi
HỌ VÀ TÊN Giới
tính
Dân
tộc
Ngày, tháng,
năm sinh
Nơi sinh Xếp loại
năm lớp 9
Điểm TBCN
lớp 9
Điểm
ƯT
Ghi chú
HL HK
1 130002 001 Nguyễn Khánh An Nam Kinh 01/12/2005 Khánh Hòa TB K 6.1 0.0  
2 130020 001 Hán Ngọc Phương Anh Nữ Kinh 14/09/2005 Khánh Hòa TB T 7.4 0.0  
3 130070 003 Ngô Hạo Vinh David Nam Kinh 31/03/2005 Liên bang Đức K T 7.1 0.0  
4 130077 004 Huỳnh Minh Thuỳ Dung Nữ Kinh 21/10/2005 Khánh Hòa K T 7.1 0.0  
5 130081 004 Nguyễn Công Duy Nam Kinh 05/11/2005 Khánh Hòa K T 7 0.0  
6 130145 007 Vũ Hồng Hạnh Nữ Kinh 29/06/2005 Khánh Hòa K T 8 0.0  
7 130213 009 Nguyễn Tống Anh Huy Nam Kinh 23/10/2005 Khánh Hòa K T 7 0.5  
8 130214 009 Trương Hoàng Bảo Huy Nam Kinh 19/11/2005 Khánh Hòa TB T 6.6 0.0  
9 130216 009 Ngô Đức Huy Nam Kinh 20/03/2005 Khánh Hòa TB T 7.3 0.0  
10 130219 010 Lê Hoàng Huy Nam Kinh 16/07/2005 Khánh Hòa TB T 6.4 0.0  
11 130231 010 Trần Lê Bích Huyền Nữ Kinh 05/11/2005 Khánh Hòa K T 8 0.0  
12 130288 012 Lê Tuấn Khôi Nam Kinh 29/10/2005 Khánh Hòa G T 8.1 0.0  
13 130293 013 Nguyễn Trung Kiên Nam Kinh 01/09/2005 Khánh Hòa TB T 6.3 0.0  
14 130343 015 Nguyễn Nhật Ly Nữ Kinh 07/05/2005 Khánh Hòa TB T 6.3 0.0  
15 130344 015 Vũ Quỳnh Ly Nữ Kinh 05/10/2004 Liên Bang Nga TB T 6.5 0.0  
16 130363 016 Phan Tại Minh Nam Kinh 22/10/2005 Khánh Hòa K T 7.2 0.0  
17 130414 018 Trần Bảo Ngọc Nữ Kinh 20/01/2005 Khánh Hòa K T 7.6 0.0  
18 130443 019 Tôn Thất Minh Nhật Nam Kinh 27/11/2005 Khánh Hòa TB T 7.2 0.0  
19 130444 019 Nguyễn Quang Nhật Nam Kinh 11/09/2005 Khánh Hòa TB T 7 0.0  
20 130511 022 Huỳnh Nguyên Trúc Phương Nữ Kinh 23/12/2005 Khánh Hòa TB T 7 0.0  
21 130513 022 Trần Lê Uyên Phương Nữ Kinh 23/01/2005 Khánh Hòa TB T 6.8 0.0  
22 130526 022 Nguyễn Minh Quân Nam Kinh 28/05/2005 Khánh Hòa K T 6.6 0.0  
23 130557 024 Lê Xuân Quỳnh Nữ Kinh 01/01/2005 Khánh Hòa K T 7.6 0.0  
                           
  Cán bộ phụ trách phần mềm             ......, ngày      tháng     năm 20....
  (Họ tên và chữ ký)             Hiệu trưởng
                      (Ký tên và đóng dấu)